trích lục đổi tên khai sinh cho người lớn

Thủ tục đổi tên khai sinh cho người lớn – Điều kiện, các tình huống đổi tên thường gặp

Chia sẻ

Người từ đủ 18 tuổi được tự yêu cầu đổi tên khai sinh mà không cần sự đồng ý của cha, mẹ, theo khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015. Từ ngày 01/7/2025, hồ sơ nộp tại UBND cấp xã thay vì cấp huyện như trước. Thủ tục đổi tên cho người lớn thời hạn giải quyết là 03 ngày làm việc. Tuy nhiên thực tế sẽ mất nhiều thời gian hơn nếu lý do đổi tên đưa ra chưa phù hợp. Qua Bài viết sau, Luật Nhật Thư sẽ hướng dẫn các quy định về việc đổi tên cho người lớn và lưu ý khi làm thủ tục.

trích lục đổi tên khai sinh cho người lớn
trích lục đổi tên khai sinh cho người lớn

Điểm chính cần nhớ khi đổi tên cho người lớn:

  • Người từ đủ 18 tuổi không cần ý kiến của cha, mẹ khi đổi tên khai sinh.
  • Từ 01/7/2025, người từ đủ 14 tuổi trở lên nộp hồ sơ tại UBND cấp xã, không còn nộp tại cấp huyện.
  • Hồ sơ của người trưởng thành thường bị yêu cầu bổ sung xác nhận của cơ quan nơi làm việc — nên chuẩn bị sẵn.
  • Hồ sơ thường yêu cầu xác thực chữ ký của người làm chứng, người thân – nên chuẩn bị.
  • Cơ quan tiếp nhận thường yêu cầu ký cam kết việc đổi tên không nhằm trốn tránh nghĩa vụ.
  • Thời gian thực tế khoảng 10-15 ngày làm việc, không phụ thuộc vào địa phương.
  • Nếu hồ sơ bị từ chối, cần bổ sung thêm giấy tờ chứng minh và nộp lại.

Bài viết này tập trung vào việc đổi tên cho người trên 18 tuổi và các lưu ý. Các quy định chung về đổi tên khai sinh — định nghĩa, toàn bộ trường hợp được đổi tên, thực tiễn giải quyết tại cơ quan hành chính — xem tại bài tổng quan: Thủ tục đổi tên khai sinh 2026 – Điều kiện, hồ sơ, lý do và các quy định mới nhất


Người lớn có được đổi tên khai sinh không?

Có. Người đã thành niên (từ đủ 18 tuổi) có toàn quyền tự yêu cầu đổi tên khai sinh của mình, không phụ thuộc vào ý kiến của cha, mẹ hay bất kỳ ai khác.

Căn cứ pháp lý: khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015:

“Cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận việc thay đổi tên trong trường hợp sau đây: a) Theo yêu cầu của người có tên mà việc sử dụng tên đó gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình, đến danh dự, quyền, lợi ích hợp pháp của người đó…”

khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015

Như vậy, quyền đổi tên là quyền nhân thân của chính người mang tên. Với người dưới 18 tuổi, quyền này bị hạn chế bởi Điều 7 Nghị định 123/2015/NĐ-CP — phải có sự đồng ý của cả cha và mẹ. Ràng buộc đó chấm dứt khi đủ 18 tuổi.

Đổi tên cho người lớn khác gì đổi tên cho con?

Tiêu chíNgười từ đủ 18 tuổiNgười dưới 18 tuổi
Ý kiến của cha, mẹKhông yêu cầuBắt buộc cả cha và mẹ cho ý kiến
Ý kiến của chính người đổi tênLà người trực tiếp yêu cầuBắt buộc có ý kiến nếu con từ đủ 9 tuổi
Người nộp hồ sơTự nộp hoặc ủy quyềnCha, mẹ hoặc người đại diện
Mức độ xem xét lý doTương đươngTương đương
Giấy tờ phải cập nhật sau đóCCCD; Giấy DKKH (nếu đã kết hôn)…Ít giấy tờ cần cập nhật
Bảng so sánh thủ tục đổi tên khai sinh giữa người trưởng thành và người chưa thành niên

Như vậy, người trưởng thành đổi tên không cần sự đồng ý của cha, mẹ — đây là khác biệt lớn nhất so với hồ sơ đổi tên cho con. Đổi lại, cơ quan có thẩm quyền xem xét kỹ hơn động cơ đổi tên, và sau khi đổi tên thì người đổi tên phải cập nhật lại nhiều giấy tờ mang tên cũ.

Lý do đổi tên nào thường được chấp thuận với người lớn?

Các trường hợp được đổi tên áp dụng chung cho mọi độ tuổi, quy định tại khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015 — gồm tên gây nhầm lẫn ảnh hưởng danh dự, đổi tên theo yêu cầu cha mẹ nuôi, đổi tên sau khi xác định cha mẹ con, đổi tên trong quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài, và đổi tên sau khi xác định lại giới tính. Chi tiết từng trường hợp kèm dẫn chứng công văn, bản án: xem bài tổng quan về thủ tục đổi tên khai sinh.

Phần dưới đây chỉ nói về điều khác biệt: trong nhóm người trưởng thành, lý do nào hay được đưa ra và lý do nào thực sự đứng vững.

Thực tiễn tại Luật Nhật Thư: Trong các hồ sơ đổi tên của người trưởng thành mà chúng tôi tiếp nhận, ba lý do xuất hiện nhiều nhất là:

  • Trùng tên với người trong gia đình,
  • Tên bị coi là xấu và ảnh hưởng đến danh dự khi sử dụng,
  • Tên khó đọc khó phát âm.

Điều đáng lưu ý là ba lý do này có mức độ thuận lợi rất khác nhau khi đưa vào hồ sơ:

Lý do người dân đưa raMức độ thuận lợiCách trình bày để có căn cứ
Trùng tên với người trong gia đìnhCaoNêu rõ quan hệ nhân thân và nhầm lẫn thường xảy ra như thế nào
Tên xấuCaoCung cấp chứng cứ chứng minh tên ảnh hưởng đến danh dự như thế nào
Tên khó đọc, khó phát âmTrung bìnhNêu bất tiện cụ thể trong công việc, giao dịch, làm thủ tục
Tên gây nhầm lẫn giới tínhCaoNêu rõ lý do nhầm lẫn, kèm theo người làm chứng, xác nhận công ty
Bảng đối chiếu ba lý do đổi tên phổ biến nhất của người trưởng thành và cách trình bày

Lý do trùng tên với người trong gia đình thuận lợi hơn cả, vì nó gắn trực tiếp với cụm gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình tại điểm a khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015, và chứng minh được bằng giấy tờ của người trùng tên. Tuy nhiên, cần xác định người thân ở đây là người thân gần, có đủ giấy tờ nhân thân chứng minh quan hệ nhân thân, họ hàng.

Ba lý do còn lại cũng khá phổ biến nhưng nếu trình bày rằng muốn đổi tên vì “tên xấu” hay “tên khó đọc” thì thường sẽ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ. Việc cần làm là đưa ra căn cứ chứng minh hậu quả cái tên đang sử dụng, ví dụ:

  • bị gọi sai,
  • bị nhầm giới tính khi làm thủ tục,
  • gặp bất tiện khi ký kết hợp đồng hoặc giao dịch với đối tác.

Theo đó, đối với mỗi lý do đưa ra để giải trình, cần cung cấp các tài liệu chứng minh tên đang sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến bản thân như thế nào. Như nhầm lẫn tên ở công ty cần có xác nhận đồng nghiệp, bị gọi sai cần xác nhận bạn bè, đối tác.

Ngoài ra, cũng cần phân biệt đổi tên và đổi tên đệm cho người lớn. Do ủy ban sẽ đánh giá từng căn cứ, lý do đổi tên riêng biệt. Vì vậy nếu bạn vừa muốn đổi tên và tên đệm thì sẽ khó hơn so với trường hợp chỉ đổi tên.

Đổi tên khai sinh cho người lớn nộp ở đâu?

Từ ngày 01/7/2025, hồ sơ nộp tại UBND cấp xã nơi bạn cư trú hoặc nơi đã đăng ký khai sinh trước đây. Đây là thay đổi ảnh hưởng trực tiếp đến người trưởng thành, vì trước đó nhóm từ đủ 14 tuổi phải lên cấp huyện:

Thời điểmNơi nộp hồ sơ của người từ đủ 14 tuổi
Trước 01/7/2025UBND cấp huyện (Điều 46 Luật Hộ tịch 2014)
Từ sau 01/7/2025UBND cấp xã
Bảng thay đổi thẩm quyền giải quyết hồ sơ đổi tên của người từ đủ 14 tuổi

Căn cứ Điều 4 Nghị định 120/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025, UBND cấp xã thực hiện thẩm quyền đăng ký hộ tịch quy định tại Chương III Luật Hộ tịch 2014. Toàn bộ nhiệm vụ hộ tịch trước đây do Phòng Tư pháp cấp huyện thực hiện đã chuyển về công chức tư pháp – hộ tịch cấp xã. Rất nhiều bài hướng dẫn trên mạng hiện vẫn ghi “nộp tại UBND cấp huyện” — nếu đi theo hướng dẫn đó bạn sẽ mất công đi lại.

Lưu ý: nếu bạn đang định cư ở nước ngoài, hồ sơ nộp tại Cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự Việt Nam tại nước sở tại, hoặc ủy quyền cho người thân ở Việt Nam thực hiện (khoản 1 Điều 2 Thông tư 07/2023/TT-BNT)

Hồ sơ đổi tên khai sinh cho người lớn gồm những gì?

Hồ sơ cơ bản gồm 05 loại giấy tờ:

  1. Tờ khai đăng ký việc thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc theo mẫu hiện hành. Xem hướng dẫn điền từng mục: Mẫu đơn đổi tên mới nhất hiện nay
  2. Giấy khai sinh bản chính. Nếu đã mất, phải làm thủ tục đăng ký lại khai sinh trước khi đổi tên.
  3. Căn cước công dân hoặc căn cước còn giá trị sử dụng.
  4. Bản giải trình lý do đổi tên, kèm tài liệu chứng minh thiệt hại hoặc bất tiện mà tên hiện tại gây ra.
  5. Văn bản ủy quyền nếu nhờ người khác nộp thay. Người được ủy quyền là ông, bà, cha, mẹ, con, vợ, chồng, anh, chị, em ruột thì không phải chứng thực.

Khác với hồ sơ đổi tên cho con, bộ hồ sơ này không cần văn bản đồng ý của cha mẹ và không cần biên bản họp gia đình. Bù lại, hồ sơ của người trưởng thành thường phát sinh thêm hai loại tài liệu dưới đây.

Hai tài liệu chỉ hồ sơ người lớn mới bị yêu cầu

Thực tiễn tại Luật Nhật Thư. Với hồ sơ của người trưởng thành, cơ quan tiếp nhận thường yêu cầu bổ sung thêm hai loại tài liệu mà hồ sơ đổi tên cho trẻ em không cần:

  • Xác nhận của cơ quan, đơn vị nơi làm việc, công tác về việc tên hiện tại gây bất tiện trong quá trình làm việc;
  • Xác nhận của đồng nghiệp về cùng nội dung đó.
giải trình xác nhận của công ty về lý do đổi tên
Xác nhận của công ty về lý do đổi tên

Lý do đứng sau yêu cầu này khá dễ hiểu. Trẻ em chưa có đời sống xã hội độc lập, nên bất tiện do cái tên gây ra được suy đoán từ môi trường gia đình và nhà trường. Người trưởng thành thì khác: nơi cái tên phát sinh hậu quả rõ nhất chính là môi trường làm việc, và cơ quan có thẩm quyền cần một bên thứ ba xác nhận điều đó thay vì chỉ nghe người yêu cầu tự trình bày.

Vì vậy, nên chuẩn bị sẵn hai tài liệu này ngay từ đầu thay vì chờ bị yêu cầu bổ sung. Mỗi lần bổ sung là một vòng chờ mới, trong khi việc xin xác nhận tại cơ quan thường mất vài ngày. Nội dung xác nhận nên nêu tình huống cụ thể — bị gọi sai tên trong họp, nhầm lẫn khi ký văn bản, khách hàng hoặc đối tác nhầm giới tính — chứ không viết chung chung rằng tên gây bất tiện.

Lưu ý: đây là yêu cầu phát sinh từ thực tiễn giải quyết hồ sơ, không phải giấy tờ bắt buộc trong danh mục theo quy định. Cách áp dụng có thể khác nhau giữa các địa phương, nên bạn có thể hỏi trước bộ phận một cửa nơi nộp hồ sơ.

Đổi tên khai sinh cho người lớn mất bao lâu?

Khoản 2 Điều 28 Luật Hộ tịch 2014 quy định thời hạn giải quyết là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ giấy tờ hợp lệ; trường hợp cần xác minh thì kéo dài thêm không quá 03 ngày làm việc. Quy trình nộp và nhận kết quả từng bước: xem bài tổng quan về thủ tục đổi tên khai sinh.

Thực tiễn tại Luật Nhật Thư. Thời gian thực tế để hoàn tất một hồ sơ đổi tên của người trưởng thành thường vào khoảng 20–25 ngày làm việc, dài hơn nhiều so với mốc 03 ngày ghi trong luật. Hồ sơ có căn cứ yếu thì còn kéo dài hơn.

Khoảng cách này không phải do cơ quan làm sai thời hạn. Mấu chốt nằm ở cách tính: khoản 2 Điều 28 Luật Hộ tịch 2014 đếm 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ giấy tờ hợp lệ. Phần lớn thời gian thực tế là việc chuẩn bị tài liệu, chờ xin xác nhận của cơ quan công tác, hoặc chờ xác minh và tham vấn nghiệp vụ. Bên cạnh đó chưa kể hồ sơ đổi tên còn bị từ chối, yêu cầu xác minh, bổ sung thêm.

Giai đoạnThời gian thường mất
Chuẩn bị hồ sơ, xin xác nhận của cơ quan công tácVài ngày đến một tuần
Bổ sung, hoàn thiện theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận05-07 ngày làm việc
Giải quyết sau khi hồ sơ đã đầy đủ, hợp lệ03 ngày làm việc, thêm tối đa 03 ngày nếu xác minh
Hồ sơ đổi tên bị từ chốiThời gian tính lại từ đầu khi nộp lại
Bảng phân bổ thời gian thực tế của một hồ sơ đổi tên

Một điểm đáng chú ý: thời gian xử lý không phụ thuộc vào địa phương. Hà Nội hay các tỉnh khác đều tương đương nhau. Yếu tố quyết định là độ chắc của căn cứ và chất lượng hồ sơ — hồ sơ có lý do rõ ràng, tài liệu chứng minh đầy đủ ngay từ đầu sẽ đi nhanh hơn hẳn hồ sơ phải bổ sung nhiều vòng.

Nói cách khác, cách rút ngắn thời gian không nằm ở việc chọn nơi nộp hay hối thúc cơ quan, mà nằm ở việc chuẩn bị đủ và đúng ngay từ lần nộp đầu tiên.

Lưu ý khi lên kế hoạch: nếu bạn cần tên mới cho một việc có mốc thời gian cố định — làm lại căn cước, làm hồ sơ xuất cảnh, đăng ký nhập học — hãy tính từ 20–25 ngày làm việc cho riêng bước đổi tên, chưa kể thời gian cấp đổi thẻ căn cước sau đó.

Người lớn đổi tên có bị nghi ngờ trốn tránh nghĩa vụ không?

Đây là khác biệt lớn nhất so với hồ sơ đổi tên cho trẻ em, và là điều bạn nên chuẩn bị trước.

Người trưởng thành đã có quan hệ pháp luật riêng: hợp đồng lao động, khoản vay, tài sản đứng tên, có thể đang là đương sự trong một vụ kiện. Vì vậy cán bộ tiếp nhận thường xem xét kỹ hơn liệu việc đổi tên có nhằm né tránh nghĩa vụ hay không.

Điều cần biết là pháp luật đã xử lý sẵn vấn đề này:

“Việc thay đổi tên của cá nhân không làm thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự được xác lập theo tên cũ.”

khoản 3 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015

Hiểu đơn giản, đổi tên không xóa được nợ, không hủy được hợp đồng, không làm mất tư cách đương sự trong vụ kiện đang diễn ra. Mọi nghĩa vụ xác lập theo tên cũ vẫn còn nguyên. Đây chính là lập luận bạn nên nêu trong bản giải trình nếu bị hỏi về động cơ.

Thực tiễn tại Luật Nhật Thư. Trên thực tế, cán bộ tiếp nhận thường không tra cứu hay xác minh nghĩa vụ của người yêu cầu, mà yêu cầu công dân ký văn bản cam kết rằng việc đổi tên không nhằm trốn tránh nghĩa vụ dân sự, hình sự.

Đây là tin tốt cho phần lớn hồ sơ: vướng mắc được giải quyết bằng một văn bản cam kết chứ không phải bằng thủ tục xác minh kéo dài. Nhưng cũng cần hiểu đúng ý nghĩa của việc ký cam kết — bạn đang tự chịu trách nhiệm về tính trung thực của nội dung cam kết đó.

Nên chuẩn bị trước thay vì chờ được yêu cầu. Cách làm hiệu quả là đưa sẵn nội dung cam kết vào bản giải trình, kèm dẫn chiếu khoản 3 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015. Khi bản giải trình đã chủ động nêu rằng việc đổi tên không làm thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự xác lập theo tên cũ, vấn đề động cơ thường không còn được đặt ra.

Nếu bạn đang có khoản vay, đang là đương sự trong một vụ kiện, hoặc đang có nghĩa vụ thi hành án, việc đổi tên không bị pháp luật cấm và các nghĩa vụ đó vẫn giữ nguyên theo khoản 3 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên đây là tình huống có yếu tố phức tạp, bạn nên trao đổi với luật sư trước khi nộp hồ sơ để tránh phát sinh vướng mắc với bên có quyền.

Sau khi đổi tên, người lớn cần cập nhật những giấy tờ nào?

Nguyên tắc nền tảng: giấy tờ mang tên cũ không mất giá trị, theo khoản 3 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015. Việc đổi tên không làm thay đổi số định danh cá nhân. Nhưng cần thực hiện cập nhật các giấy tờ sau để khớp thông tin sau khi có quyết định đổi tên:

  • Giấy khai sinh – Phải làm luôn: Sau khi có trích lục đổi tên, nên làm hồ sơ đổi giấy khai sinh mới;
  • Thông tin trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư – Làm ngay, cập nhật căn cước điện tử theo tên mới;
  • Cập nhật các giấy tờ khác như bảo hiểm, ngân hàng, hộ chiếu, giấy phép lái xe, giấy tờ tài sản – Làm sau;
  • Không phải làm lại: bằng cấp, học bạ, chứng chỉ đã cấp. Khi sử dụng chỉ cần xuất trình kèm Trích lục thay đổi hộ tịch.

Thực tiễn tại Luật Nhật Thư. Khâu vướng nhiều nhất sau khi có trích lục không phải ngân hàng hay sổ đỏ, mà là cập nhật dữ liệu dân cư tại cơ quan Công an. Hai tình huống thường gặp: hồ sơ không được tiếp nhận xử lý, hoặc được tiếp nhận nhưng việc cập nhật thông tin bị chậm.

Nếu thông tin trên Vneid bị chậm cập nhật, bạn có thể Email lên … với nội dung sau:

Kính gửi Cơ quan quản lý tài khoản dịch vụ công Tôi tên là …., CCCD số ….. Số điện thoại: …………. Tôi xin trình bày lý do gửi đơn tới Quý Cơ Quan như sau: Ngày …/…/…., tôi đã thực hiện thủ tục đổi tên khai sinh từ abc sang xyz theo quyết định số 13/2026/ TLTĐHT tại UBND xã ……… Tuy nhiên hiện nay thông tin trên Cổng dịch vụ công Quốc Gia cũng như trên Cổng dịch vụ công Bộ Công An của tôi vẫn thể hiện tên cũ là …… khiến thông tin dữ liệu không khớp gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc tôi thực hiện các thủ tục hành chính trực tuyến. Do đó, tôi gửi đơn này để đề nghị Quý Cơ Quan xóa tài khoản trên Cổng dịch vụ công quốc gia cũng như Dịch vụ công Bộ Công An giúp tôi để tôi có thể sử dụng tên mới trong việc thực hiện các thủ tục hành chính. Tôi xin chân thành cảm ơn.

Đây là điểm nghẽn đáng lưu ý, vì các thủ tục phía sau đều tra cứu từ dữ liệu dân cư. Chừng nào tên mới chưa được cập nhật ở đây, bạn chưa làm được thẻ căn cước mới, VNeID chưa hiển thị tên mới, và các cơ quan khác khi tra cứu vẫn ra tên cũ.

Sau khi đổi tên, nếu muốn cập nhật các giấy tờ khác, cần lưu ý:

  • Xin đủ bản sao trích lục đổi tên ngay từ đầu, để nộp bản sao cho các cơ quan khác;
  • Mang theo cả Giấy khai sinh bản chính đã ghi nội dung thay đổi ở mặt sau, không chỉ mang mỗi trích lục.
  • Kiểm tra lại VNeID sau khi nộp hồ sơ cập nhật. Nếu sau một thời gian tên trên vẫn chưa đổi, nên chủ động liên hệ lại thay vì chờ.

Lưu ý: đừng đặt lịch làm thẻ căn cước, làm hộ chiếu hay các thủ tục cần tên mới ngay sau khi nhận trích lục. Hãy chờ xác nhận dữ liệu dân cư đã cập nhật xong rồi mới tiến hành, nếu không hồ sơ sẽ bị trả lại vì thông tin không khớp.

Xem thêm bài viết: Sau khi Đổi tên cần làm Thủ tục gì? Danh sách giấy tờ

Câu hỏi thường gặp

Đổi tên khai sinh cho người lớn có cần bố mẹ đồng ý không?
Chào bạn, không cần. Quy định phải có sự đồng ý của cha, mẹ tại Điều 7 Nghị định 123/2015/NĐ-CP chỉ áp dụng cho người dưới 18 tuổi. Từ đủ 18 tuổi, bạn tự đứng tên yêu cầu và tự ký hồ sơ.

Thủ tục đổi tên khai sinh cho người lớn nộp ở đâu?
Chào bạn, nộp tại UBND cấp xã nơi bạn cư trú hoặc nơi đã đăng ký khai sinh. Từ 01/7/2025 không còn nộp tại UBND cấp huyện như trước, do nhiệm vụ hộ tịch đã chuyển về cấp xã theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP.

Muốn đổi tên khai sinh cần giấy tờ gì?
Chào bạn, cơ bản gồm tờ khai theo mẫu, giấy khai sinh bản chính, căn cước còn hạn, bản giải trình lý do và tài liệu chứng minh lý do đó. Với người đang đi làm, nên chuẩn bị thêm xác nhận của cơ quan công tác.

Đổi tên có phải ký cam kết gì không?
Chào bạn, cơ quan tiếp nhận thường yêu cầu ký văn bản cam kết rằng việc đổi tên không nhằm trốn tránh nghĩa vụ dân sự, hình sự. Đây không phải giấy tờ bắt buộc trong danh mục hồ sơ, nhưng bạn nên chuẩn bị sẵn nội dung này trong bản giải trình để hồ sơ đi nhanh hơn.

Đổi tên rồi thì bằng đại học có phải làm lại không?
Chào bạn, không phải làm lại. Bằng cấp đã cấp theo tên cũ vẫn giữ nguyên giá trị theo khoản 3 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015. Khi sử dụng, bạn xuất trình kèm Trích lục thay đổi hộ tịch để chứng minh.

Đổi tên khai sinh cho người lớn mất bao lâu?
Chào bạn, theo khoản 2 Điều 28 Luật Hộ tịch 2014 là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ giấy tờ hợp lệ, kéo dài thêm tối đa 03 ngày nếu phải xác minh. Trên thực tế, tổng thời gian từ lúc bắt đầu chuẩn bị đến khi nhận kết quả thường khoảng 20–25 ngày làm việc, vì phần lớn thời gian nằm ở khâu hoàn thiện hồ sơ trước khi được tiếp nhận chính thức.

Luật Nhật Thư hỗ trợ thủ tục đổi tên khai sinh cho người lớn

Nếu bạn đang gặp một trong các tình huống sau, chúng tôi có thể hỗ trợ:

  • Không biết diễn đạt lý do thế nào để được coi là chính đáng;
  • Đã nộp hồ sơ nhưng bị trả lại vì lý do chưa đủ căn cứ;
  • Đang ở xa hoặc ở nước ngoài, cần ủy quyền thực hiện;
  • Mất giấy khai sinh bản chính, phải đăng ký lại trước khi đổi tên;
  • Cần hỗ trợ cập nhật đồng bộ giấy tờ sau khi có trích lục, đặc biệt khi cơ quan Công an chưa tiếp nhận hoặc chậm cập nhật dữ liệu dân cư.

Xem chi tiết: Dịch vụ đổi tên khai sinh – Luật Nhật Thư
✅ Công ty Luật Nhật Thư
🏛 Địa chỉ: Biệt thự Lotus 50, Tòa nhà EuroWinDow River Park, xã Đông Anh, TP. Hà Nội.
📞 Điện thoại: 088.6798.458 (Zalo/Line/Messenger)
📩 Email: luatnhatthu@gmail.com

Cần làm thủ tục này?

Gửi ảnh giấy tờ qua Zalo hoặc gọi hotline. Luật sư xem rồi báo lại hồ sơ cần những gì, nộp ở đâu, mất bao lâu và hết bao nhiêu.

Gọi 088.6798.458Nhắn ZaloNhắn Messenger

Bài viết liên quan