Công hàm độc thân của Úc

Thủ tục đăng ký kết hôn với người Úc – Chi tiết nhất 2026

Chia sẻ

Công dân Úc kết hôn tại Việt Nam phải nộp Công hàm không cản trở kết hôn (CNI) do cơ quan đại diện Úc tại Việt Nam cấp. Hồ sơ đăng ký kết hôn nộp tại UBND cấp xã nơi công dân Việt Nam cư trú, thời hạn giải quyết 05 ngày làm việc theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP.

Xác định nơi đăng ký kết hôn để chuẩn bị giấy tờ

Trước khi chuẩn bị bất kỳ giấy tờ nào, cần xác định được cả hai sẽ đăng ký kết hôn ở đâu (Kết hôn tại Việt Nam hay tại Úc). Hai hướng có bộ giấy tờ và trình tự khác nhau như sau:

Tiêu chíHướng 1: Đăng ký tại Việt NamHướng 2: Đăng ký tại Úc
Phù hợp khiCông dân Việt Nam đang ở Việt Nam, người Úc sang được Việt NamCả hai đang ở Úc, hoặc công dân Việt Nam đã có visa sang Úc
Cơ quan giải quyếtUBND cấp xã nơi công dân Việt Nam cư trúMarriage celebrant được cấp phép tại Úc
Giấy tờ công dân Úc cần cóCông hàm không cản trở kết hôn (CNI)Không cần CNI
Thủ tục cần thực hiện sau kết hônKhông phải ghi chú kết hônBắt buộc ghi chú kết hôn tại UBND cấp xã ở Việt Nam
Thời gian chờ tối thiểu05 ngày làm việc kể từ khi nộp đủ hồ sơ01 tháng kể từ ngày nộp NOIM

Bảng so sánh hai hướng đăng ký kết hôn giữa công dân Việt Nam và công dân Úc, tính đến ngày 03/9/2026.

Cập nhật mới nhất

Mốc thời gianCăn cứ pháp lý Thay đổiẢnh hưởng tới hồ sơ kết hôn với người Úc
09/01/2025Nghị định 07/2025/NĐ-CPCông dân Việt Nam không còn phải nộp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cho cơ quan hộ tịch
01/7/2025Nghị định 120/2025/NĐ-CPThẩm quyền chuyển từ UBND cấp huyện xuống UBND cấp xã; thời hạn rút còn 05 ngày làm việc
11/9/2026Nghị định 293/2026/NĐ-CP và Công ước ApostilleGiấy tờ cấp tại Úc dùng ở Việt Nam chỉ cần Apostille của DFAT, bỏ khâu hợp pháp hóa lãnh sự

Ba thay đổi pháp lý gần nhất tác động trực tiếp tới thủ tục đăng ký kết hôn với người Úc.

Nên đăng ký kết hôn với người Úc tại Việt Nam hay tại Úc?

Đăng ký kết hôn với người Úc tại Việt Nam là việc đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài giữa công dân Việt Nam và công dân Úc trước cơ quan hộ tịch Việt Nam, thuộc phạm vi Chương III Luật Hộ tịch 2014.

Việc chọn nơi đăng ký không phụ thuộc vào sở thích, mà phụ thuộc vào việc ai đang ở đâu và hai bạn định nộp visa nào sau đó.

Đăng ký tại Việt Nam: Phù hợp với đa số cặp đôi Việt – Úc. Công dân Úc chỉ cần sang Việt Nam, xin Công hàm không cản trở kết hôn ngay tại cơ quan đại diện Úc ở Hà Nội hoặc Thành phố Hồ Chí Minh, không phải xin giấy tờ gì từ Úc gửi về. Đây là điểm khác biệt lớn so với thủ tục kết hôn với một số nước châu Âu, nơi giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn phải do cơ quan hộ tịch nước đó cấp và gửi về Việt Nam.

Đăng ký tại Úc: Chỉ hợp lý khi công dân Việt Nam đã ở Úc hợp pháp. Nếu công dân Việt Nam đang ở Việt Nam mà muốn cưới ở Úc, hai bạn phải xin visa hôn thê – hôn phu (subclass 300) trước, và đó là một hồ sơ di trú riêng, tốn kém hơn nhiều so với việc đăng ký kết hôn tại Việt Nam.

Theo quan điểm của Luật Nhật Thư, trừ khi công dân Việt Nam đã có mặt hợp pháp tại Úc, đăng ký kết hôn tại Việt Nam gần như luôn là hướng ngắn hơn và ít rủi ro hơn. Điều kiện kết hôn chung áp dụng cho mọi quốc tịch, bạn xem tại bài thủ tục đăng ký kết hôn với người nước ngoài.

Công hàm không cản trở kết hôn của Úc (CNI) là gì, xin ở đâu?

Công hàm không cản trở kết hôn (Certificate of No Impediment to Marriage, viết tắt CNI) là văn bản do cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự của Úc tại Việt Nam cấp, xác nhận công dân Úc hoặc thường trú nhân Úc không bị cản trở kết hôn theo pháp luật Úc. Đây chính là giấy tờ thay thế Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của người nước ngoài theo Điều 30 Nghị định 123/2015/NĐ-CP.

Điểm cần nhớ: Công hàm CNI được cấp ngay tại Việt Nam, không phải xin từ Úc. Cơ quan cấp là Đại sứ quán Úc tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Hồ sơ xin Công hàm CNI

Theo hướng dẫn công bố trên trang thông tin của cơ quan đại diện Úc tại Việt Nam, đương đơn chuẩn bị:

  1. Đơn xin cấp Công hàm không cản trở kết hôn, điền đầy đủ thông tin của cả hai bên — đương đơn và người hôn phối. Đơn thiếu thông tin sẽ không được xét cấp.
  2. Hộ chiếu Úc còn giá trị sử dụng. Nếu là thường trú nhân Úc thì nộp hộ chiếu nước ngoài kèm bằng chứng về việc thường trú tại Úc.
  3. Giấy chứng nhận ly hôn hoặc giấy chứng tử của người hôn phối trước, nếu đã ly hôn hoặc góa.
  4. Giấy chứng nhận độc thân, nếu có.
  5. Bản dịch công chứng sang tiếng Anh đối với giấy tờ không thể hiện bằng tiếng Anh, do văn phòng công chứng tại Việt Nam thực hiện.

Trình tự xin Công hàm CNI

Bước 1 – Đặt lịch hẹn trực tuyến với cơ quan đại diện Úc, chọn dịch vụ công chứng và mục Công hàm không cản trở kết hôn.

Bước 2 – Điền đơn nhưng KHÔNG ký. Đây là lỗi phổ biến nhất. Chữ ký phải được thực hiện trước mặt viên chức lãnh sự Úc; đơn đã ký sẵn ở nhà sẽ bị trả lại và bạn mất một lượt hẹn.

Bước 3 – Nộp hồ sơ và đóng lệ phí theo lịch hẹn. Lệ phí thu bằng tiền đồng theo tỷ giá Đô-la Úc tại thời điểm nộp và không được hoàn lại, kể cả khi hồ sơ không được cấp. Mức thu theo biểu phí lãnh sự do phía Úc công bố, bạn kiểm tra trên trang của cơ quan đại diện Úc trước khi đi.

Bước 4 – Ký trước mặt viên chức lãnh sự sau khi đã thanh toán.

Bước 5 – Nhận Công hàm vào ngày làm việc tiếp theo. Công hàm được cấp song ngữ Anh – Việt, nên bạn không phải dịch thuật thêm.

Sau khi có Công hàm CNI, phải làm gì tiếp?

Công hàm CNI chưa dùng được ngay để nộp hồ sơ đăng ký kết hôn. Công hàm do cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao hoặc Sở Ngoại vụ Thành phố Hồ Chí Minh trước khi nộp cho UBND cấp xã.

Lưu ý: Nhiều người nghĩ rằng từ ngày 11/9/2026, khi Công ước Apostille có hiệu lực tại Việt Nam, Công hàm CNI cũng được miễn hợp pháp hóa. Không phải. Điểm a khoản 3 Điều 1 Công ước Apostille loại trừ khỏi phạm vi áp dụng các giấy tờ do viên chức ngoại giao hoặc viên chức lãnh sự lập. Công hàm CNI do viên chức lãnh sự Úc tại Việt Nam cấp nên rơi vào trường hợp loại trừ này.

Theo hướng dẫn công bố của cơ quan đại diện Úc, công dân Úc không phải nộp thêm tuyên thệ độc thân, giấy chứng nhận độc thân hay giấy chứng nhận ly hôn cho cơ quan chức năng Việt Nam, vì Công hàm CNI đã bao trùm các nội dung này. Thực tế, một số UBND cấp xã vẫn hỏi thêm bản án ly hôn khi người Úc đã từng kết hôn, nên bạn nên chuẩn bị bản đã hợp pháp hóa để hồ sơ đầy đủ nhất.

Công hàm độc thân của Úc
Công hàm độc thân của Úc – Sử dụng để kết hôn tại Việt Nam

Từ 11/9/2026, giấy tờ Úc dùng tại Việt Nam chỉ cần Apostille

Đây là thay đổi lớn nhất trong năm 2026 với hồ sơ kết hôn Việt – Úc, và là điểm mà phần lớn hướng dẫn trên mạng chưa cập nhật.

Việt Nam nộp văn kiện gia nhập Công ước La Hay 1961 về miễn hợp pháp hóa đối với giấy tờ công của nước ngoài vào ngày 31/12/2025. Công ước có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 11/9/2026. Chính phủ đã ban hành Nghị định 293/2026/NĐ-CP ngày 23/7/2026 hướng dẫn thi hành, có hiệu lực cùng ngày.

Theo khoản 2 Điều 12 Công ước, việc gia nhập chỉ có hiệu lực với những quốc gia thành viên không phản đối trong thời hạn quy định. Ba quốc gia đã phản đối việc Việt Nam gia nhập là Đức (20/5/2026), Áo (19/6/2026) và Cộng hòa Séc (02/7/2026). Úc không nằm trong nhóm này, nên cơ chế Apostille áp dụng đầy đủ giữa Việt Nam và Úc kể từ ngày 11/9/2026. Trạng thái này có thể thay đổi, bạn kiểm tra lại trên bảng trạng thái của Hội nghị La Hay về Tư pháp quốc tế trước khi làm hồ sơ.

Loại giấy tờNơi cấpYêu cầu từ 11/9/2026
Giấy khai sinh, bản án hoặc quyết định ly hôn, giấy chứng tử cấp tại ÚcCơ quan hộ tịch (BDM), tòa án ÚcApostille của DFAT, không phải hợp pháp hóa lãnh sự
Công hàm không cản trở kết hôn (CNI)Cơ quan đại diện Úc tại Việt NamVẫn hợp pháp hóa lãnh sự tại Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP.HCM
Giấy tờ Việt Nam mang sang ÚcCơ quan Việt NamApostille của Bộ Ngoại giao Việt Nam, không phải qua cơ quan đại diện Úc

Bảng phân loại giấy tờ và yêu cầu xác thực trong hồ sơ kết hôn Việt – Úc, áp dụng từ ngày 11/9/2026.

Cơ quan có thẩm quyền cấp Apostille tại Úc là Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc (DFAT), thực hiện qua các Văn phòng Hộ chiếu Úc tại thủ phủ các bang. Không cơ quan nào khác tại Úc có thẩm quyền này. Với giấy tờ tư, tức giấy tờ không do cơ quan nhà nước Úc cấp, DFAT chỉ cấp Apostille sau khi giấy tờ đã được một notary public của Úc chứng nhận.

So sánh với quốc gia khác: sơ kết hôn với người Đức đi theo hướng ngược lại — do Đức đã phản đối, giấy tờ Việt – Đức vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự đầy đủ. Nếu bạn đang so sánh hai thủ tục, xem thêm bài thủ tục đăng ký kết hôn với người Đức.

Hồ sơ đăng ký kết hôn với người Úc tại Việt Nam gồm những gì?

Hồ sơ đăng ký kết hôn với người Úc tại Việt Nam được xác định theo Điều 30 Nghị định 123/2015/NĐ-CP và bộ thủ tục hành chính công bố tại Quyết định 1833/QĐ-BTP. Hai bên nộp chung một Tờ khai đăng ký kết hôn.

Giấy tờ của công dân Úc:

  • Công hàm không cản trở kết hôn (CNI) đã hợp pháp hóa lãnh sự.
  • Bản sao hộ chiếu Úc còn giá trị sử dụng.
  • Bản sao thẻ tạm trú hoặc giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp tại Việt Nam, nếu có.
  • Giấy xác nhận của cơ sở y tế về việc không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà không có khả năng nhận thức, làm chủ được hành vi.

Giấy tờ của công dân Việt Nam:

  • Thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn giá trị sử dụng.
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú, để xác định UBND cấp xã có thẩm quyền.
  • Giấy xác nhận của cơ sở y tế về năng lực nhận thức và làm chủ hành vi.
  • Bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật, hoặc giấy chứng tử của vợ, chồng trước, nếu có.

Công dân Việt Nam không phải nộp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cho cơ quan hộ tịch khi đăng ký kết hôn. Nghị định 07/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ ngày 09/01/2025, và Công văn 481/BTP-HTQTCT ngày 04/02/2025 của Bộ Tư pháp hướng dẫn cơ quan đăng ký hộ tịch tự tra cứu tình trạng hôn nhân trên hệ thống thông tin thay vì yêu cầu người dân nộp giấy. Nếu bạn cần giấy này cho mục đích khác, xem bài xin giấy độc thân để kết hôn với người nước ngoài.

Về giấy khám sức khỏe, điều quan trọng là nội dung kết luận. Giấy phải khẳng định người được khám không mắc bệnh tâm thần và đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi. Giấy khám sức khỏe tổng quát thông thường không có kết luận này nên bị trả lại. Chi tiết xem bài khám sức khoẻ kết hôn với người nước ngoài ở đâu.

Sau khi nộp đủ hồ sơ hợp lệ tại UBND cấp xã nơi công dân Việt Nam cư trú, thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc; trường hợp phải xác minh thì không quá 10 ngày làm việc, theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP và Quyết định 1833/QĐ-BTP. Khi trao Giấy chứng nhận kết hôn, cả hai bên nam nữ phải cùng có mặt và cùng ký vào Sổ hộ tịch, không được ủy quyền.

Bạn đang mắc ở khâu nào? Với hồ sơ kết hôn Việt – Úc, ba chỗ hay hỏng nhất là: đơn xin CNI ký sẵn ở nhà, Công hàm CNI chưa hợp pháp hóa đã mang đi nộp, và giấy khám sức khỏe thiếu kết luận về năng lực hành vi. Mỗi lần sai là mất một lượt hẹn với Lãnh sự quán và một lệ phí không hoàn lại. Luật Nhật Thư rà toàn bộ giấy tờ trước khi bạn đặt hẹn — xem dịch vụ đăng ký kết hôn với người nước ngoài trọn gói hoặc gọi 088.6798.458.

Quyết định ly hôn của Úc
Quyết định ly hôn của Úc

Đăng ký kết hôn tại Úc: NOIM và việc bắt buộc phải làm sau khi cưới

Kết hôn tại Úc được điều chỉnh bởi Marriage Act 1961 của Úc. Thủ tục bắt đầu bằng Notice of Intended Marriage (NOIM) — thông báo về ý định kết hôn theo mẫu Form 13, quy định tại Điều 42 Marriage Act 1961.

Ba mốc thời gian phải nhớ:

  1. NOIM nộp cho marriage celebrant được cấp phép tối thiểu 01 tháng trước ngày cưới. Đây là thời hạn cứng, không phải 28 hay 30 ngày.
  2. NOIM có giá trị tối đa 18 tháng. Nộp sớm hơn 18 tháng thì phải làm lại.
  3. Hai bên ký NOIM trước mặt người chứng có thẩm quyền — tại Úc gồm marriage celebrant, thẩm phán hòa giải (JP), luật sư, bác sĩ có đăng ký hành nghề hoặc cảnh sát.

Từ ngày 12/6/2024, Marriage Act 1961 cho phép chứng kiến việc ký NOIM từ xa qua phương tiện nghe nhìn, ngoài hình thức trực tiếp. Người chứng kiến từ xa vẫn phải ở cùng quốc gia với người ký. Mẫu NOIM tải tại trang của Bộ Tư pháp Úc.

Giấy tờ Việt Nam mang sang Úc — giấy khai sinh, bản án ly hôn, giấy chứng tử — từ ngày 11/9/2026 chỉ cần Apostille do Bộ Ngoại giao Việt Nam cấp, không còn phải qua bước hợp pháp hóa tại cơ quan đại diện Úc như trước.

Ghi chú kết hôn sau khi đăng ký kết hôn tại Úc

Nếu công dân Việt Nam kết hôn tại Úc, việc kết hôn đó chưa được ghi nhận trong sổ hộ tịch Việt Nam. Muốn được công nhận tại Việt Nam, hai bạn phải làm thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, thường gọi tắt là ghi chú kết hôn, theo Điều 34 và Điều 35 Nghị định 123/2015/NĐ-CP.

Từ ngày 01/7/2025, thủ tục ghi chú kết hôn do UBND cấp xã giải quyết, theo Điều 4 Nghị định 120/2025/NĐ-CP, thay cho UBND cấp huyện trước đây. Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan Úc cấp cần được cấp Apostille bởi DFAT và dịch sang tiếng Việt, công chứng bản dịch trước khi nộp.

Thực tế, đây là bước bị bỏ sót nhiều nhất. Cặp đôi cưới ở Úc thường chỉ nhận ra khi cần làm khai sinh cho con tại Việt Nam, làm thủ tục thừa kế, hoặc khi một bên muốn ly hôn tại tòa án Việt Nam mà tòa không có căn cứ xác định quan hệ hôn nhân.

Visa bảo lãnh vợ, chồng sang Úc: 309/100 hay 820/801?

Kết hôn hợp pháp không tự động tạo ra quyền định cư tại Úc. Sau khi có Giấy chứng nhận kết hôn, người phối ngẫu Việt Nam vẫn phải nộp hồ sơ visa riêng cho Bộ Nội vụ Úc, và hồ sơ đó được xét trên bằng chứng về mối quan hệ thật.

Chọn đúng diện visa phụ thuộc vào việc đương đơn đang ở đâu tại thời điểm nộp hồ sơ:

Diện visaNộp khi đương đơn đang ởGiai đoạn tạm trúGiai đoạn thường trú
309/100Ngoài nước ÚcSubclass 309Subclass 100
820/801Trong nước ÚcSubclass 820Subclass 801
300Ngoài nước Úc, chưa kết hônVisa hôn thê – hôn phu, phải cưới trong 09 thángSau đó chuyển sang 820/801

Bảng phân biệt các diện visa bảo lãnh vợ, chồng của Úc theo nơi nộp hồ sơ.

Đây là điểm rất nhiều bài hướng dẫn viết sai. Nếu vợ hoặc chồng người Việt đang ở Việt Nam, diện đúng là 309/100, không phải 820/801. Visa 820 yêu cầu đương đơn phải ở trong nước Úc cả khi nộp lẫn khi visa được cấp.

Ba đặc điểm chung của cả hai lộ trình:

  • Hồ sơ tạm trú và thường trú được nộp chung một lần, đóng một lần phí. Giai đoạn thường trú được xét khoảng hai năm sau ngày nộp.
  • Cả hai bên phải từ đủ 18 tuổi; người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Mức phí công bố năm 2026 cho đương đơn chính là 9.365 AUD. Phí được điều chỉnh hằng năm, bạn kiểm tra công cụ Visa Pricing Estimator của Bộ Nội vụ Úc trước khi nộp.

Lưu ý quan trọng: Kết hôn giả tạo, tức lợi dụng việc kết hôn để nhập cảnh, cư trú hoặc nhập quốc tịch nước ngoài, bị cấm tại điểm a khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Phía Úc cũng đánh giá độc lập tính chân thực của mối quan hệ trước khi cấp visa. Luật Nhật Thư chỉ hỗ trợ hồ sơ của các cặp đôi có quan hệ hôn nhân thật.

Kinh nghiệm để hồ sơ kết hôn với người Úc không bị trả lại

Phần lớn hồ sơ kết hôn Việt – Úc thường bị trả lại do chưa đáp ứng được về hồ sơ. Lỗi hay phát sinh nhất là sai lệch tên giữa các giấy tờ. Hộ chiếu Úc ghi đầy đủ tên gọi và tên đệm theo cách viết của Úc, trong khi tờ khai và bản dịch phía Việt Nam hay lược bớt tên đệm hoặc đảo thứ tự. Công chức tư pháp – hộ tịch coi đó là hai người khác nhau và trả hồ sơ. Trước khi nộp, bạn đặt hộ chiếu, Công hàm CNI và tờ khai cạnh nhau, đối chiếu từng ký tự của họ, tên đệm, tên và ngày sinh.

Lỗi thứ hai nằm ở thứ tự các bước, không nằm ở việc thiếu giấy. Công hàm CNI phải hợp pháp hóa lãnh sự xong mới mang đi nộp cho UBND cấp xã. Giấy tờ cấp tại Úc phải có Apostille của DFAT trước rồi mới dịch công chứng sang tiếng Việt. Làm ngược thứ tự thì bản dịch không phủ hết nội dung dấu Apostille và phải dịch lại từ đầu.

Thực tế, khoảng thời gian dài nhất trong toàn bộ quá trình không nằm ở 05 ngày làm việc mà UBND cấp xã giải quyết. Nó nằm ở việc thu xếp lịch hẹn tại cơ quan đại diện Úc và lịch bay của người Úc sang Việt Nam. Vì vậy, đừng ấn định ngày cưới dựa trên thời hạn 05 ngày làm việc.

Nếu UBND cấp xã từ chối đăng ký kết hôn, cơ quan hộ tịch phải thông báo bằng văn bản nêu rõ lý do cho hai bên nam, nữ. Bạn có quyền yêu cầu văn bản này. Có văn bản nêu lý do thì mới biết chính xác phải bổ sung gì, hoặc mới có căn cứ khiếu nại nếu cho rằng việc từ chối không đúng.

Câu hỏi thường gặp về đăng ký kết hôn với người Úc

Người Úc có phải về Úc xin giấy độc thân không?

không cần. Công dân Úc xin Công hàm không cản trở kết hôn (CNI) ngay tại Đại sứ quán Úc ở Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh, không phải xin giấy tờ từ Úc gửi về. Công hàm được cấp vào ngày làm việc tiếp theo và ở dạng song ngữ Anh – Việt.

Công hàm CNI có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?

có. Công hàm CNI do viên chức lãnh sự Úc tại Việt Nam cấp nên phải được hợp pháp hóa tại Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao hoặc Sở Ngoại vụ Thành phố Hồ Chí Minh trước khi nộp cho UBND cấp xã. Cơ chế Apostille áp dụng từ 11/9/2026 không thay thế bước này, vì điểm a khoản 3 Điều 1 Công ước Apostille loại trừ giấy tờ do viên chức lãnh sự lập.

Từ 11/9/2026, giấy khai sinh cấp tại Úc còn phải hợp pháp hóa không?

không. Úc không phản đối việc Việt Nam gia nhập Công ước Apostille, nên từ ngày 11/9/2026 giấy tờ công cấp tại Úc chỉ cần Apostille của Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc (DFAT) là dùng được tại Việt Nam. Bạn vẫn phải dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch.

Chúng tôi đăng ký kết hôn ở Úc rồi, về Việt Nam có phải làm gì nữa không?

có. Bạn phải làm thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, theo Điều 34 và Điều 35 Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Từ 01/7/2025 thủ tục này do UBND cấp xã giải quyết. Chưa ghi chú kết hôn thì quan hệ hôn nhân chưa được ghi nhận trong sổ hộ tịch Việt Nam.

Vợ tôi đang ở Việt Nam, nên nộp visa 820 hay 309?

Chào bạn, nộp diện 309/100. Visa 820 yêu cầu đương đơn phải đang ở trong nước Úc cả khi nộp hồ sơ lẫn khi visa được cấp. Đương đơn ở Việt Nam thì nộp subclass 309 (tạm trú), sau khoảng hai năm được xét subclass 100 (thường trú). Hai giai đoạn nộp chung một hồ sơ và đóng một lần phí.

Chồng sắp cưới của tôi bận, có thể ủy quyền cho tôi nhận Giấy chứng nhận kết hôn không?

không được. Khi trao Giấy chứng nhận kết hôn, cả hai bên nam, nữ phải cùng có mặt để xác nhận sự tự nguyện và cùng ký vào Sổ hộ tịch. Đây là bước xác lập quan hệ hôn nhân nên pháp luật đòi hỏi sự có mặt trực tiếp, không thể ủy quyền cho người khác hay cho luật sư.

Lời kết

Như vậy, điểm khác biệt lớn nhất của thủ tục đăng ký kết hôn với người Úc so với các quốc tịch khác nằm ở Công hàm không cản trở kết hôn: giấy tờ này được cấp ngay tại Việt Nam, trong một ngày làm việc, nhưng bắt buộc phải hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp cho UBND cấp xã. Bên cạnh đó, từ ngày 11/9/2026, giấy tờ cấp tại Úc chỉ cần Apostille của DFAT thay cho hợp pháp hóa lãnh sự — khác hoàn toàn với hồ sơ kết hôn với Đức, Áo hay Séc.

Nếu hai bạn cưới tại Úc, việc còn lại quan trọng nhất là ghi chú kết hôn tại UBND cấp xã ở Việt Nam. Đây là bước hay bị bỏ quên và chỉ lộ ra khi cần làm khai sinh cho con hoặc giải quyết tranh chấp. Nếu bạn chưa rõ trường hợp của mình thuộc hướng nào, hoặc muốn được rà soát bộ hồ sơ kết hôn trước khi đặt hẹn Lãnh sự quán, hãy liên hệ với Luật Nhật Thư theo thông tin dưới đây.

Về chúng tôi

Để được hỗ trợ thủ tục đăng ký kết hôn với người Úc và các dịch vụ liên quan đến hồ sơ giấy tờ kết hôn, mọi chi tiết xin liên hệ:

✅ Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Luật Nhật Thư (LNT.INCO)
📞 088.6798.458 (gọi / Messenger)
💬 Nhắn Zalo OA Luật Nhật Thư
📩 luatnhatthu@gmail.com
🏛 Biệt thự Lotus 50, Tòa nhà EuroWinDow River Park, xã Đông Anh, TP. Hà Nội

Cần làm thủ tục này?

Gửi ảnh giấy tờ qua Zalo hoặc gọi hotline. Luật sư xem rồi báo lại hồ sơ cần những gì, nộp ở đâu, mất bao lâu và hết bao nhiêu.

Gọi 088.6798.458Nhắn ZaloNhắn Messenger

Bài viết liên quan