Thủ tục ly hôn vắng mặt với vợ chồng

Đơn phương ly hôn với người nước ngoài 2026 – Điều kiện, hồ sơ và thủ tục mới nhất

Chia sẻ

Vợ hoặc chồng có quyền đơn phương ly hôn với người nước ngoài khi có căn cứ hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Hồ sơ nộp tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc; nếu bị đơn ở nước ngoài, Tòa án phải thực hiện ủy thác tư pháp theo Điều 474 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 trước khi xét xử.


Đơn phương ly hôn với người nước ngoài là gì?

Theo khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 thì:

“Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.”

khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Như vậy, quan hệ hôn nhân chỉ chấm dứt khi có bản án hoặc quyết định của Tòa án, không phải khi hai bên tự thỏa thuận chia tay hoặc ngừng liên lạc.

Đơn phương ly hôn với người nước ngoài là việc vợ hoặc chồng — trong đó một bên là người nước ngoài hoặc người không quốc tịch — yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn mà không có sự đồng thuận của bên còn lại, theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Đây là vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, nên ngoài Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc giải quyết còn chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về thẩm quyền, tống đạt và ủy thác tư pháp.

Khi giải quyết, Tòa án xem xét đồng thời:

  • Chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa vợ và chồng.
  • Quyền trực tiếp nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng, nếu có con chung.
  • Chia tài sản chung, giải quyết nợ chung nếu các bên có yêu cầu.
  • Các quyền, nghĩa vụ khác phát sinh từ quan hệ hôn nhân theo quy định của pháp luật.

Có đơn phương ly hôn với người nước ngoài được không?

Có. Vợ, chồng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, theo khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Việc người còn lại là người nước ngoài, không đồng ý ly hôn, hoặc không hợp tác không làm mất quyền yêu cầu này.

Căn cứ để Tòa án chấp nhận cho ly hôn theo yêu cầu một bên được quy định tại khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

“Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.”

khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Hiểu đơn giản, người yêu cầu ly hôn phải chứng minh được một trong hai nhóm căn cứ:

  • có hành vi bạo lực gia đình hoặc;
  • hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng đến mức không thể duy trì (ví dụ ly thân kéo dài, mất liên lạc lâu ngày, không còn thực hiện nghĩa vụ vợ chồng).

Hệ thống văn bản áp dụng cho vụ việc này gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — căn cứ ly hôn, quyền yêu cầu, hậu quả pháp lý.
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (cùng văn bản sửa đổi, bổ sung có hiệu lực từ 01/7/2025) — thẩm quyền Tòa án, tống đạt, ủy thác tư pháp.
  • Luật Hộ tịch 2014 — với thủ tục ghi chú kết hôn (nếu kết hôn tại nước ngoài) trước khi ly hôn.
  • Luật Tương trợ tư pháp và các hiệp định tương trợ tư pháp song phương (nếu có với quốc gia bị đơn cư trú) — áp dụng khi phải ủy thác tư pháp ra nước ngoài.

Lưu ý: Nếu quốc gia bị đơn cư trú không có hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam, thời gian ủy thác thường kéo dài hơn và tỷ lệ nhận được phản hồi thấp hơn.

Các trường hợp đơn phương ly hôn với người nước ngoài thường gặp

Việc giải quyết khác nhau tùy nơi cư trú của bị đơn và khả năng xác định địa chỉ. Luật Nhật Thư phân theo 05 nhóm tình huống thường gặp trên thực tế.

Người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam

Đây là nhóm thuận lợi nhất vì cả hai bên đều có mặt tại Việt Nam, việc tống đạt giấy tờ và triệu tập được thực hiện trực tiếp theo thủ tục tố tụng dân sự trong nước, không phát sinh ủy thác tư pháp ra nước ngoài. Người yêu cầu ly hôn cần cung cấp địa chỉ cư trú chính xác, hiện tại của bị đơn để Tòa án xác minh và tống đạt.

Người nước ngoài đã về nước hoặc không còn ở Việt Nam

Thường gặp ở hai dạng:

  • người nước ngoài từng cư trú tại Việt Nam nay đã về nước, hoặc
  • người Việt Nam từng cư trú ở nước ngoài nay về nước và có nhu cầu ly hôn tại Việt Nam trong khi vợ/chồng vẫn ở lại nước ngoài.

Trường hợp này Tòa án phải thực hiện ủy thác tư pháp ra nước ngoài theo Điều 474 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để tống đạt văn bản tố tụng và lấy ý kiến của bị đơn.

Không xác định được địa chỉ của bị đơn

Đây là nhóm phức tạp nhất. Việc không có địa chỉ khiến Tòa án không thể tống đạt hoặc lấy ý kiến của bị đơn, phải thực hiện xác minh thông tin cư trú, có thể qua Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trước khi quyết định hướng giải quyết. Thời gian giải quyết trong nhóm này thường kéo dài hơn đáng kể so với các nhóm còn lại.

Cả hai bên đều đang cư trú ở nước ngoài

Cần xác định rõ:

  • hai bên có cùng cư trú một quốc gia hay không
  • tình trạng cư trú hợp pháp,
  • khả năng ký giấy tờ ủy quyền gửi về Việt Nam.

Mỗi hồ sơ có đặc điểm khác nhau nên cần được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể trước khi nộp đơn.

Có tranh chấp về quyền nuôi con hoặc tài sản

Khi các bên không thống nhất được việc nuôi con, cấp dưỡng hoặc chia tài sản, Tòa án sẽ giải quyết theo yêu cầu. Với vụ việc có yếu tố nước ngoài, việc thu thập chứng cứ hoặc xác minh tài sản ở nước ngoài thường khiến quá trình giải quyết kéo dài hơn ly hôn trong nước.

Điều kiện, hồ sơ, thẩm quyền thực hiện đơn phương ly hôn với người nước ngoài

Nộp hồ sơ ly hôn với người nước ngoài ở đâu?

STTTình huốngThẩm quyềnCơ sở pháp lý
1Bị đơn là người nước ngoài cư trú tại Việt NamTòa án khu vực nơi bị đơn cư trú/làm việcĐiều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
2Bị đơn là người nước ngoài không cư trú tại Việt NamTòa án khu vực nơi nguyên đơn cư trú/làm việcĐiều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
3Công dân Việt Nam ở khu vực biên giới ly hôn với công dân nước láng giềng cùng cư trú khu vực biên giớiTrường hợp đặc biệt, có quy định riêngkhoản 4 Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
Xác định thẩm quyền Toà án giải quyết ly hôn đơn phương với người nước ngoài

H3: Điều kiện thực hiện

Thứ nhất: người yêu cầu phải có căn cứ ly hôn theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng khiến hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng.

Thứ hai: nếu kết hôn tại nước ngoài, quan hệ hôn nhân phải đã được ghi chú kết hôn tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền của Việt Nam trước khi Tòa án thụ lý đơn ly hôn.

Thứ ba: người yêu cầu cần cung cấp được thông tin về nơi cư trú của bị đơn ở mức tối thiểu để Tòa án tiến hành xác minh; nếu không xác định được, cần nêu rõ trong đơn và đề nghị Tòa án hỗ trợ xác minh.

H3: Hồ sơ cần chuẩn bị

  1. Đơn khởi kiện yêu cầu đơn phương ly hôn.
  2. Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn (hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn đã ghi chú tại Việt Nam nếu kết hôn ở nước ngoài).
  3. Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của người yêu cầu.
  4. Giấy khai sinh của con chung, nếu có.
  5. Tài liệu chứng minh nơi cư trú của bị đơn, nếu có.
  6. Giấy tờ về tài sản chung, nợ chung nếu yêu cầu Tòa án giải quyết.
  7. Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật, nếu thuộc diện phải hợp pháp hóa theo quy định pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế áp dụng.

H3: Mất Giấy chứng nhận kết hôn có đơn phương ly hôn được không?

Có. Việc mất Giấy chứng nhận kết hôn không làm mất quyền yêu cầu ly hôn, nhưng người yêu cầu cần xin trích lục hoặc bản sao tại nơi đã đăng ký kết hôn trước khi Tòa án thụ lý hồ sơ.

Kinh nghiệm của Luật Nhật Thư: trước khi chuẩn bị lại toàn bộ hồ sơ, khách hàng nên kiểm tra khả năng xin cấp trích lục kết hôn — đây thường là phương án nhanh hơn nhiều so với việc chứng minh quan hệ hôn nhân bằng các giấy tờ thay thế.

H2: Quy trình các bước làm thủ tục đơn phương ly hôn với người nước ngoài

Bước 1 — Chuẩn bị hồ sơ. Người yêu cầu chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo mục trên, kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ do nước ngoài cấp trước khi nộp.

Bước 2 — Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền. Tòa án tiếp nhận, xem xét điều kiện thụ lý và thông báo cho người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ tạm ứng án phí, nếu thuộc trường hợp phải nộp.

Bước 3 — Tòa án thụ lý vụ án. Sau khi hồ sơ hợp lệ và người khởi kiện hoàn thành nghĩa vụ tạm ứng án phí, Tòa án ban hành Thông báo thụ lý vụ án.

Bước 4 — Thực hiện các thủ tục tố tụng. Tòa án xác minh thông tin các bên, tống đạt văn bản tố tụng; nếu bị đơn đang ở nước ngoài, Tòa án thực hiện ủy thác tư pháp theo Điều 474 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; đồng thời thu thập tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của vụ án.

Bước 5 — Mở phiên tòa và ban hành bản án. Sau khi hoàn tất thủ tục tố tụng và đủ điều kiện theo quy định, Tòa án mở phiên tòa xét xử và ban hành bản án giải quyết vụ án ly hôn.

Bảng trên thể hiện trình tự chung. Thời gian thực tế cho từng bước phụ thuộc vào việc có phải ủy thác tư pháp hay không và mức độ đầy đủ của hồ sơ ngay từ đầu — Luật Nhật Thư không nêu con số ngày cụ thể ở đây vì thời hạn tố tụng dân sự áp dụng theo từng loại thủ tục và có thể thay đổi; cần dẫn chiếu đúng điều luật về thời hạn chuẩn bị xét xử khi tư vấn từng hồ sơ cụ thể.

H2: Ủy thác tư pháp khi ly hôn với người nước ngoài — khi nào bắt buộc?

Không phải mọi vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài đều phải ủy thác tư pháp. Việc này chỉ phát sinh khi bị đơn đang cư trú ở nước ngoài và Tòa án cần tống đạt văn bản tố tụng hoặc lấy lời khai của họ, theo Điều 474 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Kinh nghiệm của Luật Nhật Thư: nhiều khách hàng cho rằng cứ ly hôn với người nước ngoài là chắc chắn phải ủy thác tư pháp. Thực tế không phải vậy — nếu bị đơn đang cư trú tại Việt Nam, Tòa án tống đạt trực tiếp như vụ án trong nước, không phát sinh thủ tục ủy thác.

Trường hợp phải ủy thác nhưng không xác định được địa chỉ chính xác của bị đơn, việc tống đạt qua Bộ Tư pháp có thể không có phản hồi, kéo dài thời gian giải quyết đáng kể so với vụ việc bị đơn có địa chỉ rõ ràng.

H2: Kinh nghiệm để hồ sơ đơn phương ly hôn với người nước ngoài được Tòa án thụ lý thuận lợi

Tình huốngNênKhông nên
Có địa chỉ của bị đơn ở nước ngoài✅ Cung cấp đầy đủ, kèm tài liệu chứng minh (hợp đồng lao động, xác nhận cư trú…)❌ Ước lượng địa chỉ cũ không còn chính xác
Kết hôn tại nước ngoài✅ Thực hiện ghi chú kết hôn trước khi nộp đơn ly hôn❌ Bỏ qua bước ghi chú, nộp đơn trực tiếp
Giấy tờ do nước ngoài cấp✅ Kiểm tra yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự/dịch thuật trước khi nộp❌ Nộp bản gốc tiếng nước ngoài không dịch thuật
Mất Giấy chứng nhận kết hôn✅ Xin trích lục tại nơi đăng ký trước❌ Tự làm lại toàn bộ thủ tục xác nhận quan hệ hôn nhân

Thực tiễn giải quyết cho thấy phần lớn hồ sơ bị kéo dài không phải vì quy định pháp luật phức tạp, mà vì xác định sai thẩm quyền của Tòa án hoặc chuẩn bị thiếu giấy tờ về nơi cư trú của bị đơn ngay từ đầu.

(Bảng dẫn chứng công văn/bản án cụ thể: Luật Nhật Thư bổ sung tối thiểu 1 vụ việc thực tế đã xử lý — số bản án hoặc mô tả tình huống đã ẩn danh, cùng nguyên tắc rút ra — để đạt yêu cầu “phần thực tiễn có dẫn chứng cụ thể” của bài pillar. Phần này không thể viết thay vì không có dữ liệu vụ việc thật, tránh vi phạm nguyên tắc không bịa số bản án.)

H2: Dịch vụ đơn phương ly hôn với người nước ngoài của Luật Nhật Thư

Hạng mụcNội dung công việc
📋 Tư vấn ban đầuĐánh giá căn cứ ly hôn, xác định thẩm quyền Tòa án phù hợp với từng hồ sơ
📝 Chuẩn bị hồ sơSoạn đơn khởi kiện, rà soát và hoàn thiện giấy tờ, xử lý giấy tờ do nước ngoài cấp
🌐 Ủy thác tư phápTư vấn và hỗ trợ thủ tục ủy thác tư pháp, xác minh địa chỉ bị đơn ở nước ngoài
🤝 Đại diện theo ủy quyềnĐại diện làm việc với Tòa án trong phạm vi pháp luật cho phép
📑 Sau bản ánHỗ trợ thủ tục sau khi bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực (ghi chú, cập nhật hộ tịch)

Khách hàng đang ở nước ngoài không nhất thiết phải trực tiếp về Việt Nam trong toàn bộ quá trình, tùy theo yêu cầu cụ thể của Tòa án đối với từng hồ sơ.

[CTA giữa bài — đặt ngay sau bảng trên]

Nếu bạn không xác định được địa chỉ của người nước ngoài, hoặc hồ sơ đang bị yêu cầu bổ sung nhiều lần, liên hệ Luật Nhật Thư qua hotline [số hotline] hoặc Zalo [số Zalo] để được rà soát hồ sơ trước khi nộp lại.

H2: Câu hỏi thường gặp

Đơn phương ly hôn với người nước ngoài có bắt buộc phải biết địa chỉ của bị đơn không? Chào bạn, không bắt buộc tuyệt đối, nhưng việc xác định được địa chỉ giúp Tòa án tống đạt và giải quyết nhanh hơn. Nếu không có địa chỉ, Tòa án sẽ xác minh qua các kênh như Cục Quản lý xuất nhập cảnh trước khi quyết định hướng xử lý, theo thủ tục chung của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Người nước ngoài không đồng ý ly hôn thì có ly hôn được không? Chào bạn, có. Đơn phương ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 chính là trường hợp chỉ một bên yêu cầu, không cần bên còn lại đồng ý. Tòa án sẽ xem xét căn cứ ly hôn độc lập với việc bị đơn có đồng ý hay không.

Đang ở nước ngoài có phải về Việt Nam để ly hôn không? Chào bạn, không nhất thiết phải có mặt trong toàn bộ quá trình. Tùy hồ sơ, bạn có thể ủy quyền một số công việc, nhưng một số giai đoạn tố tụng có thể yêu cầu sự có mặt theo triệu tập của Tòa án.

Kết hôn ở nước ngoài nhưng chưa ghi chú kết hôn tại Việt Nam thì có ly hôn tại Việt Nam được không? Chào bạn, cần thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền trước, để quan hệ hôn nhân được công nhận tại Việt Nam, sau đó Tòa án mới có căn cứ thụ lý đơn ly hôn.

Đã ly hôn ở nước ngoài thì có phải ly hôn lại tại Việt Nam không? Chào bạn, không cần ly hôn lại, nhưng cần làm thủ tục công nhận bản án, quyết định ly hôn của Tòa án nước ngoài theo Điều 423 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, hoặc ghi chú ly hôn vào sổ hộ tịch theo Điều 125 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nếu không yêu cầu thi hành tại Việt Nam. Thời hiệu yêu cầu công nhận là 03 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực, theo Điều 432 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Đơn phương ly hôn với người nước ngoài mất bao lâu? Chào bạn, không có một mốc cố định cho mọi trường hợp. Thời gian phụ thuộc vào việc có phải ủy thác tư pháp hay không, mức độ đầy đủ của hồ sơ, và có tranh chấp về con chung hoặc tài sản hay không. Vụ việc phải ủy thác tư pháp thường kéo dài hơn đáng kể so với vụ việc bị đơn đang cư trú tại Việt Nam.

H2: Lời kết

Thủ tục đơn phương ly hôn với người nước ngoài hiện nay có đầy đủ căn cứ pháp lý để thực hiện, kể cả khi bị đơn không hợp tác hoặc không còn liên lạc. Tuy nhiên, việc xác định đúng thẩm quyền Tòa án, xử lý giấy tờ do nước ngoài cấp và thực hiện ủy thác tư pháp đúng trình tự là những khâu dễ khiến hồ sơ bị kéo dài nếu chuẩn bị không kỹ. Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến đơn phương ly hôn với người nước ngoài, vui lòng liên hệ Luật Nhật Thư để được hỗ trợ.

Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Luật Nhật Thư (LNT.INCO) 📞 Hotline: +84 84 289 4888 📩 Email: luatnhatthu@gmail.com 🏛 Địa chỉ: [địa chỉ trụ sở đầy đủ — Hà Nội] Mã số thuế: 0110674273

Quyết định ly hôn với người nước ngoài
Quyết định ly hôn với người nước ngoài

Cần làm thủ tục này?

Gửi ảnh giấy tờ qua Zalo hoặc gọi hotline. Luật sư xem rồi báo lại hồ sơ cần những gì, nộp ở đâu, mất bao lâu và hết bao nhiêu.

Gọi 088.6798.458Nhắn ZaloNhắn Messenger

Bài viết liên quan